Bảng xếp hạng
Hạng | Tên | Điểm xếp hạng | Trình độ | T/W/D/L* | Điểm khác* |
---|---|---|---|---|---|
191
|
![]() CHCĐ
|
541 | 45 | 1/0/0/1 | 4.33 - 4.0 - 0.0 |
192
|
![]() FC Tuấn Anh
|
541 | 45 | 1/0/1/0 | 4.33 - 4.0 - 0.0 |
193
|
![]() FC POLY FAMILY
|
541 | 45 | 1/0/0/1 | 4.33 - 4.0 - 0.0 |
194
|
![]() S-House United
|
541 | 45 | 1/1/0/0 | 4.33 - 4.0 - 0.0 |
195
|
![]() CFC Hà Nội
|
540 | 45 | 2/2/0/0 | 4.32 - 4.0 - 0.0 |
196
|
![]() FC Đéo Dỗi
|
539 | 45 | 9/3/2/4 | 3.56 - 9.0 - 0.0 |
197
|
![]() fc 2111
|
539 | 44 | 2/0/1/0 | 4.31 - 4.0 - 0.0 |
198
|
![]() FC Bia Bùi
|
538 | 44 | 1/1/0/0 | 4.31 - 4.0 - 0.0 |
199
|
![]() FC Hand Decor
|
538 | 44 | 1/0/1/0 | 4.31 - 4.0 - 0.0 |
200
|
![]() EFH FC
|
538 | 0 | 2/0/0/2 | 4.18 - 8.0 - 0.0 |
Tổng số trận / thắng / hòa / thua
Đánh giá trung bình - Tổng số đánh giá - Điểm uy tín đã trừ