Bảng xếp hạng
Hạng | Tên | Điểm xếp hạng | Trình độ | T/W/D/L* | Điểm khác* |
---|---|---|---|---|---|
31
|
![]() 1 năm 2 trận
|
738 | 46 | 5/2/0/3 | 4.34 - 17.0 - 0.0 |
52
|
![]() FC PINKSO
|
738 | 45 | 5/4/0/1 | 4.34 - 17.0 - 0.0 |
53
|
![]() fc ba chấm
|
735 | 44 | 5/3/1/1 | 4.33 - 17.0 - 0.0 |
54
|
![]() FC Chiến Binh
|
729 | 8 | 8/3/0/2 | 4.51 - 18.0 - 0.0 |
55
|
![]() FC_AE37
|
723 | 48 | 12/0/0/4 | 4.62 - 14.0 - 0.0 |
56
|
![]() SV ĐẠI AN
|
723 | 47 | 8/0/2/4 | 4.62 - 14.0 - 0.0 |
57
|
![]() FC CCOD
|
721 | 46 | 4/0/1/3 | 4.62 - 14.0 - 0.0 |
58
|
![]() FC Vài Trẻ
|
719 | 46 | 6/1/1/1 | 4.6 - 14.0 - 0.0 |
59
|
![]() Fc sportcheck
|
718 | 44 | 4/0/2/2 | 4.61 - 14.0 - 0.0 |
60
|
![]() FC nCoV
|
718 | 44 | 3/0/1/2 | 4.61 - 14.0 - 0.0 |
Tổng số trận / thắng / hòa / thua
Đánh giá trung bình - Tổng số đánh giá - Điểm uy tín đã trừ