Bảng xếp hạng
Hạng | Tên | Điểm xếp hạng | Trình độ | T/W/D/L* | Điểm khác* |
---|---|---|---|---|---|
181
|
![]() FC Bún Riêu
|
545 | 46 | 2/1/1/0 | 4.36 - 4.0 - 0.0 |
182
|
![]() FcABC
|
545 | 0 | 3/0/0/2 | 4.7 - 5.0 - 0.0 |
183
|
![]() Fc Hội Ngộ
|
544 | 46 | 4/3/0/0 | 3.6 - 9.0 - 0.0 |
184
|
![]() FC 150k
|
544 | 45 | 2/1/1/0 | 4.35 - 4.0 - 0.0 |
185
|
![]() FC VIETJETAIR
|
543 | 44 | 2/1/1/0 | 3.91 - 7.0 - 0.0 |
96
|
![]() FC Lúa Mạch
|
542 | 45 | 2/0/0/1 | 4.34 - 4.0 - 0.0 |
187
|
![]() FC 152
|
542 | 45 | 1/0/0/1 | 4.34 - 4.0 - 0.0 |
188
|
![]() AE xã đoàn
|
542 | 0 | 4/1/0/3 | 4.67 - 5.0 - 0.0 |
189
|
![]() S-House United
|
541 | 45 | 1/1/0/0 | 4.33 - 4.0 - 0.0 |
190
|
![]() FC Tuấn Anh
|
541 | 45 | 1/0/1/0 | 4.33 - 4.0 - 0.0 |
Tổng số trận / thắng / hòa / thua
Đánh giá trung bình - Tổng số đánh giá - Điểm uy tín đã trừ